TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buồi tiếng Nhật là gì?

"buồi" trong tiếng Nhật là ちんちん (danh từ), チンポ (danh từ), 魔羅 (まら) (danh từ).

ちんちん Danh từ

chinchin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.

Xem đầy đủ từ "ちんちん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チンポ Danh từ

chinpo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.

Xem đầy đủ từ "チンポ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

魔羅(まら) Danh từ

まらmaraHán Việt: MA LA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.

Xem đầy đủ từ "魔羅": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồi tiếng Nhật là gì?

"buồi" trong tiếng Nhật là ちんちん (danh từ), チンポ (danh từ), 魔羅 (まら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.