ポコチン
pokochin
giọng máy của trình duyệt
ポコチン nghĩa là buồi.
Nghĩa của ポコチン
Danh từ
- ngôn ngữ trẻ em Buồi.
Cách viết khác: ぽこちん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ willy; penis (ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
ポコチン nghĩa là gì?
ポコチン (danh từ) nghĩa là buồi.
ポコチン đọc là gì?
ポコチン đọc là ポコチン (romaji: pokochin).