ちんこ
chinko
giọng máy của trình duyệt
ちんこ nghĩa là buồi.
Nghĩa của ちんこ
Danh từ
- khẩu ngữ, thô tục, ngôn ngữ trẻ em Buồi.
Cách viết khác: チンコ
Từ ghép có ちんこ
- のどちんこ — Lưỡi gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penis (khẩu ngữ, thô tục, ngôn ngữ trẻ em)
- Danh từ practice
Câu hỏi thường gặp
ちんこ nghĩa là gì?
ちんこ (danh từ) nghĩa là buồi.
ちんこ đọc là gì?
ちんこ đọc là ちんこ (romaji: chinko).