ちんちん
từ thông dụng
chinchin
giọng máy của trình duyệt
ちんちん nghĩa là dương vật, buồi, chim.
Nghĩa của ちんちん
Danh từ
- ngôn ngữ trẻ em Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.
Cách viết khác: チンチン
Từ ghép có ちんちん
- おちんちん — Buồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penis (ngôn ngữ trẻ em)
- Phó từ with a tinkle; with a jingle (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a whistle (of a kettle) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ sitting up and begging (of a dog)
- Danh từ juvenile black porgy
- Danh từ children's game in which one hops on one foot
- Tính từ đuôi na very hot (e.g. of tea)
- Danh từ flirting; fondling (cũ)
- Danh từ jealousy (cũ)
Câu hỏi thường gặp
ちんちん nghĩa là gì?
ちんちん (danh từ) nghĩa là dương vật, buồi, chim.
ちんちん đọc là gì?
ちんちん đọc là ちんちん (romaji: chinchin).