TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bia đỡ đạn tiếng Nhật là gì?

"bia đỡ đạn" trong tiếng Nhật là 身代わり (みがわり) (danh từ), スケープゴート (danh từ).

身代(みが)わり Danh từ

みがわりmigawari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia đỡ đạn.

Xem đầy đủ từ "身代わり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スケープゴート Danh từ

sukēpugōto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia đỡ đạn.

Xem đầy đủ từ "スケープゴート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia đỡ đạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bia đỡ đạn tiếng Nhật là gì?

"bia đỡ đạn" trong tiếng Nhật là 身代わり (みがわり) (danh từ), スケープゴート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.