Bia đỡ đạn tiếng Nhật là gì?
"bia đỡ đạn" trong tiếng Nhật là 身代わり (みがわり) (danh từ), スケープゴート (danh từ).
身代わり Danh từ
みがわりmigawari giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia đỡ đạn.
スケープゴート Danh từ
sukēpugōto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia đỡ đạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia đỡ đạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bia đỡ đạn tiếng Nhật là gì?
"bia đỡ đạn" trong tiếng Nhật là 身代わり (みがわり) (danh từ), スケープゴート (danh từ).