TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生贄(いけにえ)

いけにえikenie giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY SINH 生 sinh·贄 ?

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生贄 nghĩa là hy sinh, lễ vật, bia đỡ đạn.

Nghĩa của 生贄

Danh từ

  1. Hy sinh, lễ vật. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Lễ vật, bia đỡ đạn.

Cách viết khác: 生け贄, 犠牲, 生けにえ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (living) sacrifice
  • Danh từ victim; scapegoat

Câu hỏi thường gặp

生贄 nghĩa là gì?

生贄 (danh từ) nghĩa là hy sinh, lễ vật, bia đỡ đạn.

生贄 đọc là gì?

生贄 đọc là いけにえ (romaji: ikenie).

Âm Hán Việt của 生贄 là gì?

Âm Hán Việt của 生贄 là "hy sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.