生贄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生贄 nghĩa là hy sinh, lễ vật, bia đỡ đạn.
Nghĩa của 生贄
Danh từ
- Hy sinh, lễ vật. (từ Hán Việt tương đồng)
- Lễ vật, bia đỡ đạn.
Cách viết khác: 生け贄, 犠牲, 生けにえ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (living) sacrifice
- Danh từ victim; scapegoat
Câu hỏi thường gặp
生贄 nghĩa là gì?
生贄 (danh từ) nghĩa là hy sinh, lễ vật, bia đỡ đạn.
生贄 đọc là gì?
生贄 đọc là いけにえ (romaji: ikenie).
Âm Hán Việt của 生贄 là gì?
Âm Hán Việt của 生贄 là "hy sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.