免許
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miễn hứa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
免許 nghĩa là giấy phép, bằng.
Nghĩa của 免許
Danh từ
- Giấy phép, bằng.
Từ liên quan với 免許
Từ ghép có 免許
- 運転免許 — Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Câu ví dụ với 免許
- 運転免許はお持ちですか? Bạn có bằng lái xe không?Tatoeba #3362203
- 車の免許、持ってないの? Bạn không có bằng lái xe à?Tatoeba #3486603
- 運転免許試験に合格して彼はみんなをびっくりさせた。 Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiênTatoeba #189423
- うちの家族の中でトムだけが運転免許持ってないのよ。 Trong gia đình tôi chỉ có Tom không có bằng lái xe thôi đấy.Tatoeba #8604900
- 運転免許証を持っていますか。 Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189421
- 彼女は運転免許を持っていません。 Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073491
- 運転免許はお持ちではないでしょうか。 Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3486602
- 免許持ってないから、運転はできないよ。 Tôi không thể lái xe vì tôi không có bằng lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12003603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ license; licence; permission; permit; certificate
- Danh từ driver's license (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
免許 nghĩa là gì?
免許 (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng.
免許 đọc là gì?
免許 đọc là めんきょ (romaji: menkyo).
Âm Hán Việt của 免許 là gì?
Âm Hán Việt của 免許 là "miễn hứa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.