TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポンド

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pondo giọng máy của trình duyệt

ポンド nghĩa là cân anh, bảng, bảng anh.

Nghĩa của ポンド

Danh từ

  1. Cân anh, bảng.
  2. Bảng anh.

Cách viết khác: 听, 封度, 英斤, 英听, 磅

Câu ví dụ với ポンド

  • 冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。 Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #77638
  • 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pound (unit of weight)
  • Danh từ pound (currency); pound sterling

Câu hỏi thường gặp

ポンド nghĩa là gì?

ポンド (danh từ) nghĩa là cân anh, bảng, bảng anh.

ポンド đọc là gì?

ポンド đọc là ポンド (romaji: pondo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.