TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bước tiếng Nhật là gì?

"bước" trong tiếng Nhật là 段階 (だんかい) (danh từ), 足元 (あしもと) (danh từ), 足取り (あしどり) (danh từ).

段階(だんかい) Danh từ

だんかいdankaiHán Việt: ĐOẠN GIAIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai đoạn, bước, bước vào.

  • 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.

Xem đầy đủ từ "段階": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

足元(あしもと) Danh từ

あしもとashimotoHán Việt: TÚC NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước, bước đi.

  • 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.

Xem đầy đủ từ "足元": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

足取(あしど)り Danh từ

あしどりashidori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

Xem đầy đủ từ "足取り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ステップ Danh từ

suteppu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

Xem đầy đủ từ "ステップ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bước tiếng Nhật là gì?

"bước" trong tiếng Nhật là 段階 (だんかい) (danh từ), 足元 (あしもと) (danh từ), 足取り (あしどり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.