TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bên tiếng Nhật là gì?

"bên" trong tiếng Nhật là 側 (がわ) (danh từ), 脇 (わき) (danh từ), 辺 (へん) (danh từ).

側(がわ) Danh từ

がわgawaHán Việt: TRẮCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên, mặt.

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

Xem đầy đủ từ "側": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脇(わき) Danh từ

わきwakiHán Việt: HIẾPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

  • 彼はテーブルをわきへ動かした。 Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên.
  • 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?

Xem đầy đủ từ "脇": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

辺(へん) Danh từ

へんhenHán Việt: BIÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

Xem đầy đủ từ "辺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên tiếng Nhật là gì?

"bên" trong tiếng Nhật là 側 (がわ) (danh từ), 脇 (わき) (danh từ), 辺 (へん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.