TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

側(がわ)

JLPT N1 từ thông dụng
がわgawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẮC 側 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

側 nghĩa là bên, mặt.

Nghĩa của 側

Danh từ

  1. Bên, mặt.

Cách viết khác: かわ

Từ ghép có 側

Câu ví dụ với 側

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
  • 窓のうち側に男の顔が見えていた。 Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ side (of something, or taking someone's side); part
  • Danh từ (watch) case

Câu hỏi thường gặp

側 nghĩa là gì?

側 (danh từ) nghĩa là bên, mặt.

側 đọc là gì?

側 đọc là がわ (romaji: gawa).

Âm Hán Việt của 側 là gì?

Âm Hán Việt của 側 là "trắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.