脇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiếp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脇 nghĩa là bên.
Nghĩa của 脇
Danh từ
- Bên.
Cách viết khác: 腋, 掖
Từ ghép có 脇
- 脇の下 — Nách.
Câu ví dụ với 脇
- 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?Tatoeba #77134
- 彼はテーブルをわきへ動かした。 Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armpit; under one's arm; side; flank
- Danh từ beside; close to; near; by
- Danh từ aside; to the side; away; out of the way
- Danh từ off-track; off-topic
- Danh từ deuteragonist; supporting role
- Danh từ second verse (in a linked series of poems) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
脇 nghĩa là gì?
脇 (danh từ) nghĩa là bên.
脇 đọc là gì?
脇 đọc là わき (romaji: waki).
Âm Hán Việt của 脇 là gì?
Âm Hán Việt của 脇 là "hiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.