TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bài học tiếng Nhật là gì?

"bài học" trong tiếng Nhật là 教訓 (きょうくん) (danh từ), 授業 (じゅぎょう) (danh từ), 課 (か) (danh từ).

教訓(きょうくん) Danh từ

きょうくんkyōkunHán Việt: GIÁO HUẤNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học.

  • 彼の失敗は私にとって良い教訓になりました。 Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.

Xem đầy đủ từ "教訓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

授業(じゅぎょう) Danh từ

じゅぎょうjugyōHán Việt: THỤ NGHIỆPJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học.

Xem đầy đủ từ "授業": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

課(か) Danh từ

かkaHán Việt: KHOÁJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học.

Xem đầy đủ từ "課": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レッスン Danh từ

ressunJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học.

Xem đầy đủ từ "レッスン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài học tiếng Nhật là gì?

"bài học" trong tiếng Nhật là 教訓 (きょうくん) (danh từ), 授業 (じゅぎょう) (danh từ), 課 (か) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.