課
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
課 nghĩa là bài học.
Nghĩa của 課
Danh từ
- Bài học.
Từ ghép có 課
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson
- Danh từ section (in an organization); division; department
- Trợ số từ counter for lessons and chapters (of a book)
Câu hỏi thường gặp
課 nghĩa là gì?
課 (danh từ) nghĩa là bài học.
課 đọc là gì?
課 đọc là か (romaji: ka).
Âm Hán Việt của 課 là gì?
Âm Hán Việt của 課 là "khoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.