TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bà ấy tiếng Nhật là gì?

"bà ấy" trong tiếng Nhật là 彼女 (かのじょ) (đại từ), あの方 (あのかた) (đại từ), あの人 (あのひと) (đại từ).

彼女(かのじょ) Đại từ

かのじょkanojoHán Việt: BỈ NỮJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà ấy, chị ấy, cô ấy..., người đàn bà, chị, đàn bà, con gái, con cái.

Xem đầy đủ từ "彼女": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの方(かた) Đại từ

あのかたanokata giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.

Xem đầy đủ từ "あの方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの人(ひと) Đại từ

あのひとanohito giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.

Xem đầy đủ từ "あの人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà ấy tiếng Nhật là gì?

"bà ấy" trong tiếng Nhật là 彼女 (かのじょ) (đại từ), あの方 (あのかた) (đại từ), あの人 (あのひと) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.