やつ
やつ nghĩa là anh bạn, gã, anh chàng, anh ấy.
Nghĩa của やつ
Danh từ
- khẩu ngữ, không lịch sự Anh bạn, gã, anh chàng.
- 変なやつmột anh chàng kỳ lạ
- 知らんやつmột gã nào đó tôi không biết
Đại từ
- Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, cô ấy.
Cách viết khác: 奴, ヤツ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với やつ
Đồng nghĩa
Từ liên quan với やつ
Câu ví dụ với やつ
- 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.Tatoeba #167577
- 気色悪い奴だ。 Gã đó khiến tôi cảm thấy ghê sợ.Tatoeba #183187
- 彼女を悪く言う奴がいたらただじゃおかないぞ。 Đứa nào nói xấu cô ấy là không xong với tao đâu.Tatoeba #86136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fellow; guy; chap
- Danh từ thing; object (khẩu ngữ)
- Đại từ he; she; him; her
Câu hỏi thường gặp
やつ nghĩa là gì?
やつ (danh từ, đại từ) nghĩa là anh bạn, gã, anh chàng, anh ấy.
やつ đọc là gì?
やつ đọc là やつ (romaji: yatsu).