TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やつ

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yatsu giọng máy của trình duyệt

やつ nghĩa là anh bạn, gã, anh chàng, anh ấy.

Nghĩa của やつ

Danh từ

  1. khẩu ngữ, không lịch sự Anh bạn, gã, anh chàng.
    • 変なやつmột anh chàng kỳ lạ
    • 知らんやつmột gã nào đó tôi không biết

Đại từ

  1. Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, cô ấy.

Cách viết khác: 奴, ヤツ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với やつ

Đồng nghĩa

Từ liên quan với やつ

Câu ví dụ với やつ

  • 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.Tatoeba #167577
  • 気色悪い奴だ。 Gã đó khiến tôi cảm thấy ghê sợ.Tatoeba #183187
  • 彼女を悪く言う奴がいたらただじゃおかないぞ。 Đứa nào nói xấu cô ấy là không xong với tao đâu.Tatoeba #86136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fellow; guy; chap
  • Danh từ thing; object (khẩu ngữ)
  • Đại từ he; she; him; her

Câu hỏi thường gặp

やつ nghĩa là gì?

やつ (danh từ, đại từ) nghĩa là anh bạn, gã, anh chàng, anh ấy.

やつ đọc là gì?

やつ đọc là やつ (romaji: yatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.