TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ống tiếng Nhật là gì?

"ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ), 筒 (つつ) (danh từ), チューブ (danh từ).

パイプ Danh từ

paipuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống, ống đàn ống.

Xem đầy đủ từ "パイプ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

筒(つつ) Danh từ

つつtsutsuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống.

Xem đầy đủ từ "筒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チューブ Danh từ

chūbu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống, lọ.

Xem đầy đủ từ "チューブ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

管(くだ) Danh từ

くだkudaHán Việt: QUẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống.

Xem đầy đủ từ "管": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống tiếng Nhật là gì?

"ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ), 筒 (つつ) (danh từ), チューブ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.