筒
JLPT N1 từ thông dụng
つつtsutsu
giọng máy của trình duyệt
筒 nghĩa là ống.
Nghĩa của 筒
Danh từ
- Ống.
Từ ghép có 筒
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe; tube; cylinder
- Danh từ gun barrel
- Danh từ gun; cannon
- Danh từ well lining; well curb
Câu hỏi thường gặp
筒 nghĩa là gì?
筒 (danh từ) nghĩa là ống.
筒 đọc là gì?
筒 đọc là つつ (romaji: tsutsu).