TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đối lập tiếng Nhật là gì?

"đối lập" trong tiếng Nhật là 反対 (はんたい) (danh từ), 野党 (やとう) (danh từ), 対立 (たいりつ) (danh từ).

反対(はんたい) Danh từ

はんたいhantaiHán Việt: PHẢN ĐỐIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối, đối lập.

Xem đầy đủ từ "反対": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

野党(やとう) Danh từ

やとうyatōHán Việt: DÃ ĐẢNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối lập.

  • 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.

Xem đầy đủ từ "野党": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対立(たいりつ) Danh từ

たいりつtairitsuHán Việt: ĐỐI LẬPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối lập.

Xem đầy đủ từ "対立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối lập tiếng Nhật là gì?

"đối lập" trong tiếng Nhật là 反対 (はんたい) (danh từ), 野党 (やとう) (danh từ), 対立 (たいりつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.