TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đúng tiếng Nhật là gì?

"đúng" trong tiếng Nhật là ちょうど (phó từ), 正しい (ただしい) (tính từ đuôi i), きちんと (phó từ).

ちょうど Phó từ

chōdoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

  • ちょうど私が出かけようとしていたときに、彼が入ってきた。 Đúng lúc tôi vừa định đi ra thì anh ấy đi vào.
  • いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.

Xem đầy đủ từ "ちょうど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

正(ただ)しい Tính từ đuôi i

ただしいtadashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • 辞書に書いてあることが、常に正しいとは限らない。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
  • 概して言えば、彼女の言うことは正しい。 Nói chung, cô ấy nói đúng.

Xem đầy đủ từ "正しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

きちんと Phó từ

kichintoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • メアリーは宿題を時間通りにきちんとやるべきです。 Mary cần phải làm bài tập đúng giờ.

Xem đầy đủ từ "きちんと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジャスト Phó từ

jasuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

Xem đầy đủ từ "ジャスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đúng tiếng Nhật là gì?

"đúng" trong tiếng Nhật là ちょうど (phó từ), 正しい (ただしい) (tính từ đuôi i), きちんと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.