Đúng tiếng Nhật là gì?
"đúng" trong tiếng Nhật là ちょうど (phó từ), 正しい (ただしい) (tính từ đuôi i), きちんと (phó từ).
ちょうど Phó từ
chōdoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính.
- ちょうど私が出かけようとしていたときに、彼が入ってきた。 Đúng lúc tôi vừa định đi ra thì anh ấy đi vào.
- いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.
正しい Tính từ đuôi i
ただしいtadashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng.
- 辞書に書いてあることが、常に正しいとは限らない。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
- 概して言えば、彼女の言うことは正しい。 Nói chung, cô ấy nói đúng.
きちんと Phó từ
kichintoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng.
- メアリーは宿題を時間通りにきちんとやるべきです。 Mary cần phải làm bài tập đúng giờ.
ジャスト Phó từ
jasuto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đúng tiếng Nhật là gì?
"đúng" trong tiếng Nhật là ちょうど (phó từ), 正しい (ただしい) (tính từ đuôi i), きちんと (phó từ).