TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きちんと

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kichinto giọng máy của trình duyệt

きちんと nghĩa là đúng, ngăn nắp.

Nghĩa của きちんと

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Đúng.
  2. từ tượng thanh/tượng hình Ngăn nắp.

Câu ví dụ với きちんと

  • 自分の部屋は出来るだけきちんとしておきなさい。 Hãy cố giữ cho phòng mình thật ngăn nắp.Tatoeba #149772
  • 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.Tatoeba #150963
  • メアリーは宿題を時間通りにきちんとやるべきです。 Mary cần phải làm bài tập đúng giờ.Tatoeba #194743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ properly; accurately; exactly; precisely; regularly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ neatly; tidily; orderly (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

きちんと nghĩa là gì?

きちんと (phó từ) nghĩa là đúng, ngăn nắp.

きちんと đọc là gì?

きちんと đọc là きちんと (romaji: kichinto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.