TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đèn hiệu tiếng Nhật là gì?

"đèn hiệu" trong tiếng Nhật là 信号機 (しんごうき) (danh từ), 信号 (しんごう) (danh từ).

信号機(しんごうき) Danh từ

しんごうきshingōki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

Xem đầy đủ từ "信号機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

信号(しんごう) Danh từ

しんごうshingōHán Việt: TÍN HIỆUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

Xem đầy đủ từ "信号": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đèn hiệu tiếng Nhật là gì?

"đèn hiệu" trong tiếng Nhật là 信号機 (しんごうき) (danh từ), 信号 (しんごう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.