TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đã tiếng Nhật là gì?

"đã" trong tiếng Nhật là すでに (phó từ), もう (phó từ), とっくに (phó từ).

すでに Phó từ

sudeniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã.

  • 彼はすでに出かけた。 Anh ấy đã ra ngoài rồi.

Xem đầy đủ từ "すでに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もう Phó từ

mōJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã, rồi.

  • 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.
  • 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.

Xem đầy đủ từ "もう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とっくに Phó từ

tokkuniJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã, ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "とっくに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もはや Phó từ

mohayaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã.

Xem đầy đủ từ "もはや": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã tiếng Nhật là gì?

"đã" trong tiếng Nhật là すでに (phó từ), もう (phó từ), とっくに (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.