もう
mō
giọng máy của trình duyệt
もう nghĩa là đã, rồi.
Nghĩa của もう
Phó từ
- Đã, rồi.
Cách viết khác: もー, もぉ
Câu ví dụ với もう
- 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110592
- 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
- もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
- もうその話はやめましょう。 Thôi đừng nói về chuyện đó nữa.Tatoeba #194409
- あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #231313
- 私はここで働くのもううんざりだ。 Tôi chán làm việc ở đây rồi.Tatoeba #161060
- 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.Tatoeba #182971
- もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already; yet; by now; now; (not) any more
- Phó từ soon; shortly; before long; presently
- Phó từ further; more; again; another; the other
- Thán từ jeez; geez; gee; boy; come on
- Thán từ truly; really; extremely
Câu hỏi thường gặp
もう nghĩa là gì?
もう (phó từ) nghĩa là đã, rồi.
もう đọc là gì?
もう đọc là もう (romaji: mō).