TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もう

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mō giọng máy của trình duyệt

もう nghĩa là đã, rồi.

Nghĩa của もう

Phó từ

  1. Đã, rồi.

Cách viết khác: もー, もぉ

Câu ví dụ với もう

  • 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110592
  • 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
  • もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
  • もうその話はやめましょう。 Thôi đừng nói về chuyện đó nữa.Tatoeba #194409
  • あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #231313
  • 私はここで働くのもううんざりだ。 Tôi chán làm việc ở đây rồi.Tatoeba #161060
  • 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.Tatoeba #182971
  • もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already; yet; by now; now; (not) any more
  • Phó từ soon; shortly; before long; presently
  • Phó từ further; more; again; another; the other
  • Thán từ jeez; geez; gee; boy; come on
  • Thán từ truly; really; extremely

Câu hỏi thường gặp

もう nghĩa là gì?

もう (phó từ) nghĩa là đã, rồi.

もう đọc là gì?

もう đọc là もう (romaji: mō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.