TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もはや

JLPT N1 từ thông dụng
mohaya giọng máy của trình duyệt

もはや nghĩa là bây giờ, không lâu, đã, không còn.

Nghĩa của もはや

Phó từ

  1. Bây giờ; không lâu.
  2. Đã.
  3. Không còn, chẳng còn.

Cách viết khác: 最早

Câu ví dụ với もはや

  • ロンドンはもはや霧の都ではない。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192110

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already; now
  • Phó từ no longer; not any more

Câu hỏi thường gặp

もはや nghĩa là gì?

もはや (phó từ) nghĩa là bây giờ, không lâu, đã, không còn.

もはや đọc là gì?

もはや đọc là もはや (romaji: mohaya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.