TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すでに

JLPT N3 từ thông dụng
sudeni giọng máy của trình duyệt

すでに nghĩa là đã.

Nghĩa của すでに

Phó từ

  1. Đã.

Cách viết khác: 既に, 已に

Câu ví dụ với すでに

  • 彼はすでに出かけた。 Anh ấy đã ra ngoài rồi.Tatoeba #113366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already
  • Phó từ previously; before
  • Phó từ undeniably; unmistakably; in the first place

Câu hỏi thường gặp

すでに nghĩa là gì?

すでに (phó từ) nghĩa là đã.

すでに đọc là gì?

すでに đọc là すでに (romaji: sudeni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.