TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đâm vào tiếng Nhật là gì?

"đâm vào" trong tiếng Nhật là ぶつかる (động từ), 刺さる (ささる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).

ぶつかる Động từ

butsukaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Va, đâm vào.

Xem đầy đủ từ "ぶつかる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

刺(さ)さる Động từ

ささるsasaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đâm vào, cắm vào.

Xem đầy đủ từ "刺さる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

突(つ)き当(あ)たる Động từ

つきあたるtsukiataruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đâm vào, va vào.

Xem đầy đủ từ "突き当たる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đâm vào tiếng Nhật là gì?

"đâm vào" trong tiếng Nhật là ぶつかる (động từ), 刺さる (ささる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).