ぶつかる
Nghĩa của ぶつかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bump into; to run into; to collide with; to hit; to strike
- Động từ to encounter; to meet with; to come upon; to face; to run up against
- Động từ to clash (of opinions, people, etc.); to conflict; to be at odds (with)
- Động từ to clash (of events); to fall (on); to occur at the same time (as)
- Động từ to tackle head-on (a difficulty); to confront boldly
Cách viết khác: ぶっつかる
Cách chia của ぶつかる
| Thể lịch sự (ます) | ぶつかります |
| Thể て | ぶつかって |
| Quá khứ (た) | ぶつかった |
| Phủ định (ない) | ぶつからない |
| Khả năng | ぶつかれる |
| Ý chí (よう) | ぶつかろう |
| Điều kiện (ば) | ぶつかれば |
| Bị động | ぶつかられる |
| Sai khiến | ぶつからせる |
| Mệnh lệnh | ぶつかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ぶつかる
- 彼女の車は不注意から門柱にぶつかった。 Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.