刺さる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 刺さる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick into (of something with a sharp point); to prick; to pierce; to get stuck (in); to lodge (in)
- Động từ to resonate emotionally; to move
Cách chia của 刺さる
| Thể lịch sự (ます) | 刺さります |
| Thể て | 刺さって |
| Quá khứ (た) | 刺さった |
| Phủ định (ない) | 刺さらない |
| Khả năng | 刺される |
| Ý chí (よう) | 刺さろう |
| Điều kiện (ば) | 刺されば |
| Bị động | 刺さられる |
| Sai khiến | 刺さらせる |
| Mệnh lệnh | 刺され |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 刺さる
- 森の中でたくさん虫に刺された。 Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.Tatoeba #1160702
- 蚊によく刺されます。 Muỗi thích tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10621007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.