突き当たる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き当たる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run into; to collide with; to crash into; to bump against
- Động từ to come to the end of (a street)
- Động từ to run into (difficulties, problems, etc.); to run up against
Cách viết khác: 衝き当たる, 突きあたる, 突き当る, 突当る, 突当たる
Cách chia của 突き当たる
| Thể lịch sự (ます) | 突き当たります |
| Thể て | 突き当たって |
| Quá khứ (た) | 突き当たった |
| Phủ định (ない) | 突き当たらない |
| Khả năng | 突き当たれる |
| Ý chí (よう) | 突き当たろう |
| Điều kiện (ば) | 突き当たれば |
| Bị động | 突き当たられる |
| Sai khiến | 突き当たらせる |
| Mệnh lệnh | 突き当たれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).