TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き当(あ)たる

JLPT N2 từ thông dụng
つきあたるtsukiataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き当たる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run into; to collide with; to crash into; to bump against
  • Động từ to come to the end of (a street)
  • Động từ to run into (difficulties, problems, etc.); to run up against

Cách viết khác: 衝き当たる, 突きあたる, 突き当る, 突当る, 突当たる

Cách chia của 突き当たる

Thể lịch sự (ます)突き当たります
Thể て突き当たって
Quá khứ (た)突き当たった
Phủ định (ない)突き当たらない
Khả năng突き当たれる
Ý chí (よう)突き当たろう
Điều kiện (ば)突き当たれば
Bị động突き当たられる
Sai khiến突き当たらせる
Mệnh lệnh突き当たれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.