TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)っ込(こ)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つっこむtsukkomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突っ込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to thrust (something) into (something); to cram; to stuff; to shove
  • Động từ to plunge into; to charge into; to rush into; to ram into; to crash into
  • Động từ to delve into (a matter); to go into depth; to get to the heart (of something)
  • Động từ to press (someone) about; to point out (e.g. an inconsistency); to question sharply; to grill
  • Động từ to get involved with; to meddle in; to poke one's nose into
  • Động từ to riposte; to retort; to quip

Cách viết khác: 突っこむ, 突込む, ツッコむ

Cách chia của 突っ込む

Thể lịch sự (ます)突っ込みます
Thể て突っ込んで
Quá khứ (た)突っ込んだ
Phủ định (ない)突っ込まない
Khả năng突っ込める
Ý chí (よう)突っ込もう
Điều kiện (ば)突っ込めば
Bị động突っ込まれる
Sai khiến突っ込ませる
Mệnh lệnh突っ込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 突っ込む

Câu ví dụ với 突っ込む

  • 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.