突っ込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突っ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to thrust (something) into (something); to cram; to stuff; to shove
- Động từ to plunge into; to charge into; to rush into; to ram into; to crash into
- Động từ to delve into (a matter); to go into depth; to get to the heart (of something)
- Động từ to press (someone) about; to point out (e.g. an inconsistency); to question sharply; to grill
- Động từ to get involved with; to meddle in; to poke one's nose into
- Động từ to riposte; to retort; to quip
Cách viết khác: 突っこむ, 突込む, ツッコむ
Cách chia của 突っ込む
| Thể lịch sự (ます) | 突っ込みます |
| Thể て | 突っ込んで |
| Quá khứ (た) | 突っ込んだ |
| Phủ định (ない) | 突っ込まない |
| Khả năng | 突っ込める |
| Ý chí (よう) | 突っ込もう |
| Điều kiện (ば) | 突っ込めば |
| Bị động | 突っ込まれる |
| Sai khiến | 突っ込ませる |
| Mệnh lệnh | 突っ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 突っ込む
Câu ví dụ với 突っ込む
- 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).