TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ăn cơm tiếng Nhật là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Nhật là 食べる (たべる) (động từ), 召し上がる (めしあがる) (động từ), 食う (くう) (động từ).

食(た)べる Động từ

たべるtaberuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "食べる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

召(め)し上(あ)がる Động từ

めしあがるmeshiagaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống, ăn, ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "召し上がる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

食(く)う Động từ

くうkuuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "食う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn cơm tiếng Nhật là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Nhật là 食べる (たべる) (động từ), 召し上がる (めしあがる) (động từ), 食う (くう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.