いただく
いただく nghĩa là nhận, lĩnh, uống, ăn.
Nghĩa của いただく
Động từ
- khiêm nhường ngữ Nhận, lĩnh.
- khiêm nhường ngữ, lịch sự Uống, ăn, ăn cơm.
Cách viết khác: 頂く, 戴く
Cách chia của いただく
| Thể lịch sự (ます) | いただきます |
| Thể て | いただいて |
| Quá khứ (た) | いただいた |
| Phủ định (ない) | いただかない |
| Khả năng | いただける |
| Ý chí (よう) | いただこう |
| Điều kiện (ば) | いただけば |
| Bị động | いただかれる |
| Sai khiến | いただかせる |
| Mệnh lệnh | いただけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với いただく
Câu ví dụ với いただく
- 一つお願いを聞いていただきたいのですが。 Tôi muốn nhờ bạn một việc.Tatoeba #190711
- もし2、3分お許しいただければ、電話をかけたいのですが。 Nếu anh không phiền đợi 2,3 phút, tôi đang cần gọi điện.Tatoeba #193936
- 十分頂きました、有り難うございます。 Tôi đủ rồi, cảm ơn.Tatoeba #148028
- デザートにはケーキをいただきたい。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202264
- パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to receive; to get; to accept; to take; to buy (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to eat; to drink (khiêm nhường ngữ, lịch sự)
- Động từ to be crowned with; to wear (on one's head); to have (on top)
- Động từ to have (as one's leader); to live under (a ruler); to install (a president)
- Trợ động từ to get someone to do something (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
いただく nghĩa là gì?
いただく (động từ) nghĩa là nhận, lĩnh, uống, ăn.
いただく đọc là gì?
いただく đọc là いただく (romaji: itadaku).