召し上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
召し上がる nghĩa là uống, ăn, ăn cơm.
Nghĩa của 召し上がる
Động từ
- tôn kính ngữ Uống, ăn, ăn cơm.
Cách viết khác: 召しあがる, 召上がる, 召し上る
Cách chia của 召し上がる
| Thể lịch sự (ます) | 召し上がります |
| Thể て | 召し上がって |
| Quá khứ (た) | 召し上がった |
| Phủ định (ない) | 召し上がらない |
| Khả năng | 召し上がれる |
| Ý chí (よう) | 召し上がろう |
| Điều kiện (ば) | 召し上がれば |
| Bị động | 召し上がられる |
| Sai khiến | 召し上がらせる |
| Mệnh lệnh | 召し上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 召し上がる
- 何を召し上がりますか。 Anh muốn dùng gì?Tatoeba #187552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat; to drink (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
召し上がる nghĩa là gì?
召し上がる (động từ) nghĩa là uống, ăn, ăn cơm.
召し上がる đọc là gì?
召し上がる đọc là めしあがる (romaji: meshiagaru).