Ý định tiếng Nhật là gì?
"ý định" trong tiếng Nhật là 意図 (いと) (danh từ), つもり (danh từ), 意向 (いこう) (danh từ).
意図 Danh từ
いとitoHán Việt: Ý ĐỒJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý đồ, ý định.
つもり Danh từ
tsumoriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý định, dự định (行くつもり — định đi)
- 私は外国へ行くつもりだったが。 Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
- 私は教師になるつもりだった。 Tôi có ý định trở thành giáo viên.
意向 Danh từ
いこうikōHán Việt: Ý HƯỚNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý định.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ý định tiếng Nhật là gì?
"ý định" trong tiếng Nhật là 意図 (いと) (danh từ), つもり (danh từ), 意向 (いこう) (danh từ).