TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つもり

JLPT N4 từ thông dụng
tsumori giọng máy của trình duyệt

つもり nghĩa là ý định, dự định.

Nghĩa của つもり

Danh từ

  1. Ý định, dự định (行くつもり — định đi)

Cách viết khác: 積もり, 積り

Từ ghép có つもり

Câu ví dụ với つもり

  • 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
  • 私は教師になるつもりだった。 Tôi có ý định trở thành giáo viên.Tatoeba #157598
  • フォード車を買うつもりです。 Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.Tatoeba #197191
  • 明日ピクニックに行くつもりだ。 Mai tôi định đi picnic.Tatoeba #80394
  • 私は外国へ行くつもりだったが。 Tôi từng có ý định đi nước ngoài.Tatoeba #157908
  • 私はその会に出席するつもりだ。 Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #160261
  • 今日は残業をしないつもりです。 Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.Tatoeba #171618
  • 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intention; plan; purpose; expectation
  • Danh từ belief; assumption; thought; conviction
  • Danh từ estimate; estimation; calculation

Câu hỏi thường gặp

つもり nghĩa là gì?

つもり (danh từ) nghĩa là ý định, dự định.

つもり đọc là gì?

つもり đọc là つもり (romaji: tsumori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.