イン
từ thông dụng
in
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của イン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in (of a ball; in tennis, etc.); inside the line
- Tính từ in; inside; internal; interior
- Cụm từ enter here; enter; entrance; (parking) entry
- Danh từ back nine
- Danh từ inside lane (track cycling, speed skating, etc.)
- Danh từ check-in time (viết tắt)
Cách viết khác: IN