TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホール

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hōru giọng máy của trình duyệt

ホール nghĩa là phòng.

Nghĩa của ホール

Danh từ

  1. Phòng.

Từ ghép có ホール

Câu ví dụ với ホール

  • ホールにはたくさんの客がいた。 Có nhiều vị khách trong hội trường.Tatoeba #196497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall (dance, concert, etc.)
  • Danh từ dining area of a restaurant

Câu hỏi thường gặp

ホール nghĩa là gì?

ホール (danh từ) nghĩa là phòng.

ホール đọc là gì?

ホール đọc là ホール (romaji: hōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.