TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

80

từ thông dụng
はちじゅうhachijū giọng máy của trình duyệt

80 nghĩa là tám mươi.

Nghĩa của 80

Số từ

  1. Tám mươi.

Cách viết khác: 八十, 八〇, やそ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eighty; 80

Câu hỏi thường gặp

80 nghĩa là gì?

80 (số từ) nghĩa là tám mươi.

80 đọc là gì?

80 đọc là はちじゅう (romaji: hachijū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.