TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

29日(にじゅうくにち)

từ thông dụng
にじゅうくにちnijūkunichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP CỬU NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập cửu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

29日 nghĩa là hai mươi chín ngày.

Nghĩa của 29日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi chín của tháng.
  2. Hai mươi chín ngày.

Cách viết khác: 二十九日, 二九日, にじゅうきゅうにち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 29th day of the month
  • Danh từ 29 days

Câu hỏi thường gặp

29日 nghĩa là gì?

29日 (danh từ) nghĩa là hai mươi chín ngày.

29日 đọc là gì?

29日 đọc là にじゅうくにち (romaji: nijūkunichi).

Âm Hán Việt của 29日 là gì?

Âm Hán Việt của 29日 là "nhị thập cửu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.