7日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
7日 nghĩa là bảy ngày.
Nghĩa của 7日
Danh từ
- Ngày thứ bảy của tháng.
- Bảy ngày.
Cách viết khác: 七日, なぬか
Từ ghép có 7日
Câu ví dụ với 7日
- 一週間は七日です。 Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 7th day of the month
- Danh từ seven days
Câu hỏi thường gặp
7日 nghĩa là gì?
7日 (danh từ) nghĩa là bảy ngày.
7日 đọc là gì?
7日 đọc là なのか (romaji: nanoka).
Âm Hán Việt của 7日 là gì?
Âm Hán Việt của 7日 là "thất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.