TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

7日(なのか)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なのかnanoka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

7日 nghĩa là bảy ngày.

Nghĩa của 7日

Danh từ

  1. Ngày thứ bảy của tháng.
  2. Bảy ngày.

Cách viết khác: 七日, なぬか

Từ ghép có 7日

  • 17日 — Ngày thứ mười bảy của tháng.
  • 27日 — Ngày thứ hai mươi bảy của tháng.

Câu ví dụ với 7日

  • 一週間は七日です。 Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 7th day of the month
  • Danh từ seven days

Câu hỏi thường gặp

7日 nghĩa là gì?

7日 (danh từ) nghĩa là bảy ngày.

7日 đọc là gì?

7日 đọc là なのか (romaji: nanoka).

Âm Hán Việt của 7日 là gì?

Âm Hán Việt của 7日 là "thất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.