TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

7時(しちじ)

từ thông dụng
しちじshichiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

7時 nghĩa là bảy giờ.

Nghĩa của 7時

Danh từ

  1. Bảy giờ.

Cách viết khác: 七時

Câu ví dụ với 7時

  • 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
  • 明日朝7時に電話してください。 Hãy gọi tôi vào 7 giờ sáng mai.Tatoeba #1151932
  • 7時に鳴るように目覚しを掛けた後で、彼女は就寝した。 Cô ấy đi ngủ sau khi đã đặt chuông báo thức lúc 7 giờ.Tatoeba #234979
  • 私は7時に朝食を摂る。 Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seven o'clock

Câu hỏi thường gặp

7時 nghĩa là gì?

7時 (danh từ) nghĩa là bảy giờ.

7時 đọc là gì?

7時 đọc là しちじ (romaji: shichiji).

Âm Hán Việt của 7時 là gì?

Âm Hán Việt của 7時 là "thất thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.