TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

27日(にじゅうしちにち)

từ thông dụng
にじゅうしちにちnijūshichinichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP THẤT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập thất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

27日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi bảy của tháng.

Nghĩa của 27日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi bảy của tháng.

Cách viết khác: 二十七日, 二七日, にじゅうななにち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 27th day of the month
  • Danh từ 27 days

Câu hỏi thường gặp

27日 nghĩa là gì?

27日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi bảy của tháng.

27日 đọc là gì?

27日 đọc là にじゅうしちにち (romaji: nijūshichinichi).

Âm Hán Việt của 27日 là gì?

Âm Hán Việt của 27日 là "nhị thập thất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.