6日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
6日 nghĩa là sáu ngày.
Nghĩa của 6日
Danh từ
- Ngày thứ sáu của tháng.
- Sáu ngày.
Cách viết khác: 六日, むゆか, むよか
Từ ghép có 6日
Câu ví dụ với 6日
- 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 6th day of the month
- Danh từ six days
Câu hỏi thường gặp
6日 nghĩa là gì?
6日 (danh từ) nghĩa là sáu ngày.
6日 đọc là gì?
6日 đọc là むいか (romaji: muika).
Âm Hán Việt của 6日 là gì?
Âm Hán Việt của 6日 là "lục nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.