TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

6日(むいか)

JLPT N5 từ thông dụng
むいかmuika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

6日 nghĩa là sáu ngày.

Nghĩa của 6日

Danh từ

  1. Ngày thứ sáu của tháng.
  2. Sáu ngày.

Cách viết khác: 六日, むゆか, むよか

Từ ghép có 6日

  • 16日 — Ngày thứ mười sáu của tháng.
  • 26日 — Ngày thứ hai mươi sáu của tháng.

Câu ví dụ với 6日

  • 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 6th day of the month
  • Danh từ six days

Câu hỏi thường gặp

6日 nghĩa là gì?

6日 (danh từ) nghĩa là sáu ngày.

6日 đọc là gì?

6日 đọc là むいか (romaji: muika).

Âm Hán Việt của 6日 là gì?

Âm Hán Việt của 6日 là "lục nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.