26日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập lục nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
26日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi sáu của tháng.
Nghĩa của 26日
Danh từ
- Ngày thứ hai mươi sáu của tháng.
Cách viết khác: 二十六日, 二六日
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 26th day of the month
- Danh từ 26 days
Câu hỏi thường gặp
26日 nghĩa là gì?
26日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi sáu của tháng.
26日 đọc là gì?
26日 đọc là にじゅうろくにち (romaji: nijūrokunichi).
Âm Hán Việt của 26日 là gì?
Âm Hán Việt của 26日 là "nhị thập lục nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.