TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

50

từ thông dụng
ごじゅうgojū giọng máy của trình duyệt

50 nghĩa là năm mươi.

Nghĩa của 50

Số từ

  1. Năm mươi.

Cách viết khác: 五十, 五〇, いそ, い

Câu ví dụ với 50

  • その列車は時速五十マイルの速さで走っている。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ fifty; 50

Câu hỏi thường gặp

50 nghĩa là gì?

50 (số từ) nghĩa là năm mươi.

50 đọc là gì?

50 đọc là ごじゅう (romaji: gojū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.