TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

4日(よっか)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よっかyokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

4日 nghĩa là bốn ngày.

Nghĩa của 4日

Danh từ

  1. Ngày thứ tư của tháng.
  2. Bốn ngày.

Cách viết khác: 四日

Từ liên quan với 4日

Từ ghép có 4日

  • 14日 — Ngày thứ mười bốn của tháng.
  • 24日 — Ngày thứ hai mươi tư của tháng.

Câu ví dụ với 4日

  • アニメーション監督の今敏さんが2010年8月24日、膵臓がんのため47歳の誕生日を前にして死去した。 Đạo diễn hoạt hình Kon Satoshi đã qua đời vào ngày 24 tháng 8 năm 2010, trước sinh nhật lần thứ 47 không lâu do căn bệnh ung thư tuyến tụy.Tatoeba #488451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 4th day of the month
  • Danh từ four days

Câu hỏi thường gặp

4日 nghĩa là gì?

4日 (danh từ) nghĩa là bốn ngày.

4日 đọc là gì?

4日 đọc là よっか (romaji: yokka).

Âm Hán Việt của 4日 là gì?

Âm Hán Việt của 4日 là "tứ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.