4日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
4日 nghĩa là bốn ngày.
Nghĩa của 4日
Danh từ
- Ngày thứ tư của tháng.
- Bốn ngày.
Cách viết khác: 四日
Từ liên quan với 4日
Từ ghép có 4日
Câu ví dụ với 4日
- アニメーション監督の今敏さんが2010年8月24日、膵臓がんのため47歳の誕生日を前にして死去した。 Đạo diễn hoạt hình Kon Satoshi đã qua đời vào ngày 24 tháng 8 năm 2010, trước sinh nhật lần thứ 47 không lâu do căn bệnh ung thư tuyến tụy.Tatoeba #488451
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 4th day of the month
- Danh từ four days
Câu hỏi thường gặp
4日 nghĩa là gì?
4日 (danh từ) nghĩa là bốn ngày.
4日 đọc là gì?
4日 đọc là よっか (romaji: yokka).
Âm Hán Việt của 4日 là gì?
Âm Hán Việt của 4日 là "tứ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.