TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

23日(にじゅうさんにち)

từ thông dụng
にじゅうさんにちnijūsannichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP TAM NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập tam nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

23日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi ba của tháng.

Nghĩa của 23日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi ba của tháng.

Cách viết khác: 二十三日, 二三日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 23rd day of the month
  • Danh từ 23 days

Câu hỏi thường gặp

23日 nghĩa là gì?

23日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi ba của tháng.

23日 đọc là gì?

23日 đọc là にじゅうさんにち (romaji: nijūsannichi).

Âm Hán Việt của 23日 là gì?

Âm Hán Việt của 23日 là "nhị thập tam nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.