TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

20

từ thông dụng
にじゅうnijū giọng máy của trình duyệt

20 nghĩa là hai mươi.

Nghĩa của 20

Số từ

  1. Hai mươi.

Cách viết khác: 二十, 廿, 弐拾, 二〇, 卄, はた

Từ ghép có 20

Câu ví dụ với 20

  • 彼は二十年間先生をしている。 Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101536
  • その会社は二十人を雇いたいと思っています。 Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ twenty; 20

Câu hỏi thường gặp

20 nghĩa là gì?

20 (số từ) nghĩa là hai mươi.

20 đọc là gì?

20 đọc là にじゅう (romaji: nijū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.