TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

20日(はつか)

JLPT N5 từ thông dụng
はつかhatsuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

20日 nghĩa là hai mươi ngày, chuột nhà.

Nghĩa của 20日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi của tháng.
  2. Hai mươi ngày.
  3. Chuột nhà.

Cách viết khác: 二十日, 二〇日, 廿日, にじゅうにち

Từ liên quan với 20日

Câu ví dụ với 20日

  • 僕の誕生日は10月20日だよ。 Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10285641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 20th day of the month
  • Danh từ 20 days

Câu hỏi thường gặp

20日 nghĩa là gì?

20日 (danh từ) nghĩa là hai mươi ngày, chuột nhà.

20日 đọc là gì?

20日 đọc là はつか (romaji: hatsuka).

Âm Hán Việt của 20日 là gì?

Âm Hán Việt của 20日 là "nhị thập nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.